Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đỉnh điểm" (1)

đỉnh điểm
Tiếng Anh Danh từpeak, climax
Từ vựng của tôi
Nạn cướp biển lên mức đỉnh điểm vào năm 2011 với hàng trăm vụ tấn công.
Piracy reached its peak in 2011 with hundreds of attacks.

swap_horiz Từ liên quan "đỉnh điểm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đỉnh điểm" (2)

chưa quyết định điểm đến
Destination not decided
Nạn cướp biển lên mức đỉnh điểm vào năm 2011 với hàng trăm vụ tấn công.
Piracy reached its peak in 2011 with hundreds of attacks.